Thuật ngữ
Thuật ngữ
Phần tiêu đề “Thuật ngữ”| Thuật ngữ | Giải thích | Tham khảo |
|---|---|---|
age | Công cụ mã hóa tệp dùng trong runbook backup; public recipient key mã hóa, private identity phải được bảo vệ riêng. | Mở tài liệu |
client_reported | Nhãn dữ liệu do client khai báo; không dùng thay xác nhận purchase hoặc số liệu provider. | Mở tài liệu |
new_players | Giá trị audience được dùng cho nhóm người chơi mới; xác minh điều kiện và preview trước phát hành. | Mở tài liệu |
portal.client_policy | Khóa cấu hình client policy được backend công bố; không nhập secret hoặc dữ liệu cá nhân vào giá trị. | Mở tài liệu |
server_authoritative | Thuộc tính xác nhận server/provider là nguồn chuẩn cho trạng thái hoặc giá trị nghiệp vụ. | Mở tài liệu |
| Acknowledge/consume | Trạng thái xử lý purchase token của Google Play; chỉ backend/provider flow quyết định, không thao tác để “sửa” giao dịch bằng dữ liệu client. | Mở tài liệu |
| Ad reward rule | Quy tắc xác định phần thưởng quảng cáo của game; thay đổi cần đúng game scope và quyền. | Mở tài liệu |
| Alert channel | Kênh gửi cảnh báo Telegram, Slack hoặc email; dùng Send test trong môi trường phù hợp. | Mở tài liệu |
| API key game | Khóa nhận diện tích hợp game; quản lý ở môi trường secret, không đưa lên client nếu không được phép. | Mở tài liệu |
| Approval workflow | Luồng yêu cầu và duyệt bởi admin khác người tạo khi điều kiện nghiệp vụ bật. | Mở tài liệu |
| Audience | Tập người chơi đủ điều kiện nhận chiến dịch hoặc phần thưởng theo điều kiện đã cấu hình. | Mở tài liệu |
| Audit log | Dấu vết thao tác quản trị, actor, lý do và đối tượng; dùng để truy vết, không thay thế ledger. | Mở tài liệu |
| Avatar frame | Tên tiếng Anh của khung avatar; là cosmetic hiển thị, cần asset và trạng thái phát hành đúng. | Mở tài liệu |
| Backup predeploy | Bản sao lưu tạo trước khi phát hành thay đổi; cần manifest và quy trình restore kiểm chứng. | Mở tài liệu |
| Bảng xếp hạng | Danh sách điểm theo kỳ và snapshot; đọc đúng game, kỳ và trạng thái chốt. | Mở tài liệu |
| Campaign / chiến dịch | Cấu hình chương trình live có thời gian, audience, phần thưởng và trạng thái phát hành. | Mở tài liệu |
| Chat ID | Định danh cuộc trò chuyện Telegram nhận cảnh báo; khác với user ID. | Mở tài liệu |
| Client-reported | Giá trị do game client gửi; không dùng làm nguồn chuẩn cho doanh thu hoặc số dư. | Mở tài liệu |
| Cosmetic | Nội dung trang trí hồ sơ, không phải currency hoặc vật phẩm có thể quy đổi. | Mở tài liệu |
| Duyệt hai người | Kiểm soát phân tách nhiệm vụ: người review khác người tạo request. | Mở tài liệu |
| Economy ledger / sổ cái | Các bút toán append-only ghi biến động kinh tế; số dư được suy ra từ ledger, không sửa trực tiếp. | Mở tài liệu |
| Feature flag | Cờ bật/tắt module hoặc hành vi theo game; quyền truy cập menu có thể phụ thuộc flag. | Mở tài liệu |
| GEM | Đơn vị currency cao cấp trong game; tên đơn vị không làm thay đổi nguyên tắc ledger. | Mở tài liệu |
| Gift code / mã quà | Mã đổi thưởng có giới hạn, thời hạn và điều kiện; chỉ phát hành dữ liệu test trong sandbox. | Mở tài liệu |
| GOLD | Đơn vị currency cơ bản trong game; mọi thay đổi số dư phải phản ánh ở ledger. | Mở tài liệu |
| Google Play Games | Dịch vụ đăng nhập/thành tích game của Google Play; cần cấu hình project và client đúng. | Mở tài liệu |
| Hộp thư | Kênh trong game để nhận nội dung hoặc quà; cần kiểm tra audience và trạng thái gửi. | Mở tài liệu |
| IAP | In-app purchase; trạng thái và số tiền phải được xác minh từ provider, không tin client. | Mở tài liệu |
| Khung avatar | Cosmetic khung bao quanh ảnh đại diện; kiểm tra asset và trạng thái phát hành. | Mở tài liệu |
| Kỳ bảng xếp hạng | Khoảng thời gian hoặc chu kỳ mà một bảng xếp hạng gom điểm trước khi chốt snapshot. | Mở tài liệu |
| Mảnh ghép | Vật phẩm có tiến độ tích lũy để ghép thành phần thưởng; phải định nghĩa rõ giới hạn và nguồn cấp. | Mở tài liệu |
| Manifest | Tệp mô tả artifact/version/config của một lần deploy hoặc backup để phục vụ đối chiếu. | Mở tài liệu |
| Materialize | Tạo hoặc cập nhật snapshot/tổng hợp đọc từ dữ liệu nguồn; không phải nguồn sự thật thay ledger/event. | Mở tài liệu |
| MFA recovery code | Mã khôi phục tài khoản nhạy cảm; lưu theo chính sách tổ chức, không chia sẻ qua chat. | Mở tài liệu |
| MFA step-up | Xác thực MFA lại cho hành động nhạy cảm; hoàn tất theo yêu cầu của backend. | Mở tài liệu |
| New players | Audience dành cho người chơi mới theo điều kiện của chiến dịch; cần preview trước publish. | Mở tài liệu |
| Play Games server auth code | Mã OAuth ngắn hạn để backend đổi lấy thông tin xác thực; không ghi log hoặc tái sử dụng. | Mở tài liệu |
| Portal client policy | Chính sách hành vi/cấu hình client được backend công bố; kiểm tra route và cấu hình tương ứng. | Mở tài liệu |
| Profile avatar / khung avatar | Avatar hoặc khung hiển thị trên hồ sơ; đây là nội dung catalog chứ không phải quyền tài khoản. | Mở tài liệu |
| Purchase token | Token giao dịch do store cấp; nhạy cảm, không ghi log hoặc đưa vào tài liệu/screenshot. | Mở tài liệu |
| Remote Config | Cấu hình game được backend cung cấp cho client; thay đổi/publish cần scope và quyền phù hợp. | Mở tài liệu |
| RPO | Mức mất dữ liệu tối đa chấp nhận được tính theo thời gian giữa các điểm phục hồi. | Mở tài liệu |
| RTDN | Real-time Developer Notifications từ Google Play thông báo thay đổi trạng thái purchase. | Mở tài liệu |
| RTO | Thời gian mục tiêu để khôi phục dịch vụ sau sự cố. | Mở tài liệu |
| Server authoritative | Backend/provider là nguồn quyết định trạng thái nghiệp vụ; client chỉ gửi yêu cầu hoặc bằng chứng. | Mở tài liệu |
| Service account | Tài khoản máy Google Cloud được cấp quyền tối thiểu để backend tích hợp API. | Mở tài liệu |
| Shop “Không bán” | Sản phẩm catalog không được bán trực tiếp; có thể dùng theo quy tắc làm phần thưởng nếu phù hợp. | Mở tài liệu |
| SKU | Mã sản phẩm thống nhất giữa catalog nội bộ và store/provider. | Mở tài liệu |
| SMTP | Giao thức gửi email; cần host/from/auth hợp lệ nếu bật email alert. | Mở tài liệu |
| Snapshot | Ảnh chụp dữ liệu tại một thời điểm/kỳ; phân biệt với dữ liệu hiện hành và event nguồn. | Mở tài liệu |
| Vật phẩm thưởng | Định nghĩa phần thưởng dùng trong quà, chiến dịch hoặc điểm danh; có thể không được bán. | Mở tài liệu |
| Vật phẩm tiêu hao | Vật phẩm được sử dụng/tiêu thụ theo luật game; số dư và tiêu thụ cần ghi ledger. | Mở tài liệu |
| Vật phẩm vĩnh viễn | Vật phẩm sở hữu lâu dài theo quy tắc game; phân biệt với vật phẩm tiêu hao. | Mở tài liệu |
| Voided purchase | Giao dịch bị Google Play hủy/thu hồi; cần xử lý theo event/provider và đối soát ledger. | Mở tài liệu |
| Web client | OAuth client dành cho luồng web; phải cấu hình redirect URI chính xác. | Mở tài liệu |
Áp dụng cho Portal v1.2.2